Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Nepal cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = NPR
Cập nhật
1
DKK
=
22.74012317
NPR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ₨22.74012317 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = kr0.04397514 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨22.70627455
Hiện tại
₨22.74012317
Cao nhất
₨22.85082277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.74012317 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017174 NPR
+0.08%
7 ngày qua
+0.03165 NPR
+0.14%
30 ngày qua
-0.49432 NPR
-2.13%
1 năm qua
+0.887338 NPR
+4.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
21.82660495 Hôm nay
22.74012317 Cao nhất
24.09696249
21.82660495 Hôm nay
22.74012317 Cao nhất
24.09696249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
+3.48%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.02395647 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.78245823 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.83067333
–
19.01838717
NPR
Năm biến động
+4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
19.17218361 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
18.49792338
–
19.95038586
NPR
DKK tăng giá
+3.91%
2024
Tỷ giá trung bình
19.41485686 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
18.86147479
–
20.14383734
NPR
DKK giảm giá
-3.86%
2025
Tỷ giá trung bình
21.11000757 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
18.88982523
–
22.86102918
NPR
Năm biến động
+19.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.02395647 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.44203677
–
24.09696249
NPR
Năm ổn định
+0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.