Tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = DKK

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Krone Đan Mạch 0.04384599 DKK
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.0437621 Hiện tại kr0.04384599 Cao nhất kr0.04404069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04384599 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000177 DKK
-0.40%
7 ngày qua
-0.000113 DKK
-0.26%
30 ngày qua
+0.00084 DKK
+1.95%
1 năm qua
-0.001915 DKK
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04149901
Hôm nay
0.04384599
Cao nhất
0.04581565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05627705 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05627705 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05258069 – 0.05941533 DKK
Năm biến động -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05216917 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05012434 – 0.05406012 DKK
NPR giảm giá -3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05151822 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04964297 – 0.05301812 DKK
NPR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04750345 DKK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04374256 – 0.05293855 DKK
Năm biến động -15.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04344311 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04149901 – 0.04455924 DKK
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.