Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sol Peru cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = PEN
Cập nhật
1
DKK
=
0.51798786
PEN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = S/.0.51798786 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = kr1.93054719 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.51798786
Hiện tại
S/.0.51798786
Cao nhất
S/.0.52081042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51798786 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00106 PEN
-0.20%
7 ngày qua
+0.005299 PEN
+1.03%
30 ngày qua
-0.002854 PEN
-0.55%
1 năm qua
-0.001533 PEN
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.51187086 Hôm nay
0.51798786 Cao nhất
0.5534056
0.51187086 Hôm nay
0.51798786 Cao nhất
0.5534056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.54435563 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54261289 PEN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.50519456
–
0.61044256
PEN
Năm biến động
-10.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54278662 PEN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.52619591
–
0.5713623
PEN
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54435563 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5184077
–
0.56632031
PEN
DKK giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53977518 PEN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.51028457
–
0.57267861
PEN
Năm biến động
+1.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51944914 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51187086
–
0.5534056
PEN
Năm ổn định
-2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.