Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = PKR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rupee Pakistan 41.68500356 PKR
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨41.34275692 Hiện tại ₨41.68500356 Cao nhất ₨41.68500356
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.68500356 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.25649 PKR
+0.62%
7 ngày qua
+0.38023 PKR
+0.92%
30 ngày qua
+0.111766 PKR
+0.27%
1 năm qua
-1.826057 PKR
-4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.15102279
Hôm nay
41.68500356
Cao nhất
45.10177076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.66340664 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.86544171 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.94543602 – 32.938293 PKR
Năm biến động +19.62%
2023
Tỷ giá trung bình 40.57700793 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
32.13172131 – 44.67363149 PKR
Năm biến động +26.91%
2024
Tỷ giá trung bình 40.39036702 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
38.59801507 – 41.80231948 PKR
DKK giảm giá -6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 42.66340664 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.24314995 – 45.02058744 PKR
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.93764076 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
41.15102279 – 45.10177076 PKR
DKK giảm giá -5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.