Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Serbia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = RSD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dinar Serbia 15.74016678 RSD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.15.73248155 Hiện tại Дин.15.74016678 Cao nhất Дин.15.7458696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.74016678 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00109 RSD
-0.01%
7 ngày qua
+0.009528 RSD
+0.06%
30 ngày qua
+0.025356 RSD
+0.16%
1 năm qua
+0.039162 RSD
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.58319939
Hôm nay
15.74016678
Cao nhất
15.80068377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.78537316 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.78537316 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.63614283 – 15.85371267 RSD
Năm ổn định -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 15.73344545 RSD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
15.5898003 – 15.93250778 RSD
Năm ổn định -0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 15.69582738 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.6198269 – 15.77334532 RSD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 15.70047707 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
15.49423211 – 15.88675605 RSD
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.71257418 RSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
15.58319939 – 15.80068377 RSD
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.