Tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = DKK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Krone Đan Mạch 0.06354527 DKK
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.06351236 Hiện tại kr0.06354527 Cao nhất kr0.06356706
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06354527 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000023 DKK
-0.04%
7 ngày qua
-0.00006 DKK
-0.09%
30 ngày qua
-0.000072 DKK
-0.11%
1 năm qua
-0.000145 DKK
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0632884
Hôm nay
0.06354527
Cao nhất
0.06417167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06371128 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06334996 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06307671 – 0.06395439 DKK
Năm ổn định +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06355911 DKK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06276476 – 0.0641445 DKK
Năm ổn định +0.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06371128 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06339809 – 0.0640212 DKK
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06369254 DKK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.06294551 – 0.06454015 DKK
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06364443 DKK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0632884 – 0.06417167 DKK
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.