Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rúp Nga cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = RUB

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rúp Nga 12.20609316 RUB
+1.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽12.1444686 Hiện tại ₽12.20609316 Cao nhất ₽12.20609316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.20609316 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.158264 RUB
+1.31%
7 ngày qua
+0.129166 RUB
+1.07%
30 ngày qua
-0.384364 RUB
-3.05%
1 năm qua
-0.254259 RUB
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.03039699
Hôm nay
12.20609316
Cao nhất
13.53228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-5.60%
Tháng 5
+7.28%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
+9.71%
Tháng 8
-6.15%
Tháng 9
-5.09%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.45821548 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.9549884 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.37069468 – 20.80467583 RUB
Năm biến động -7.19%
2023
Tỷ giá trung bình 12.41321925 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.60932999 – 14.69110497 RUB
Năm biến động +24.68%
2024
Tỷ giá trung bình 13.45821548 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.03003692 – 16.03145454 RUB
Năm biến động +19.39%
2025
Tỷ giá trung bình 12.64585409 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
11.61800221 – 15.78187266 RUB
Năm biến động -21.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.37286894 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
11.03039699 – 13.53228 RUB
Năm biến động -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.