Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = DKK

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Krone Đan Mạch 0.08194371 DKK
-1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.0819263 Hiện tại kr0.08194371 Cao nhất kr0.08234201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08194371 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000928 DKK
-1.12%
7 ngày qua
-0.000874 DKK
-1.05%
30 ngày qua
+0.002518 DKK
+3.17%
1 năm qua
+0.001689 DKK
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07389738
Hôm nay
0.08194371
Cao nhất
0.09065857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.78%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.93%
Tháng 5
-6.79%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
-8.85%
Tháng 8
+6.56%
Tháng 9
+5.36%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10555888 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10555888 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04806612 – 0.13567242 DKK
Năm biến động +7.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08153198 DKK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0680684 – 0.10406553 DKK
Năm biến động -19.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07446722 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06237737 – 0.08312526 DKK
Năm biến động -16.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07925539 DKK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06336384 – 0.08607332 DKK
Năm biến động +27.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08091122 DKK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.07389738 – 0.09065857 DKK
Năm biến động +1.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.