Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = SBD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la quần đảo Solomon 1.20575768 SBD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.20575768 Hiện tại $1.20575768 Cao nhất $1.20919795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20575768 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001857 SBD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000488 SBD
+0.04%
30 ngày qua
-0.008353 SBD
-0.69%
1 năm qua
-0.060349 SBD
-4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.19926108
Hôm nay
1.20575768
Cao nhất
1.30264801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.25807914 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15224714 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05239152 – 1.24673026 SBD
Năm biến động -3.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21157962 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.16796633 – 1.26254277 SBD
DKK tăng giá +4.79%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2219356 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.16312328 – 1.28189539 SBD
DKK giảm giá -6.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25807914 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1537115 – 1.318827 SBD
Năm biến động +9.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21999073 SBD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.19926108 – 1.30264801 SBD
DKK giảm giá -5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.