Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = DKK

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Krone Đan Mạch 0.82859531 DKK
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.82684318 Hiện tại kr0.82859531 Cao nhất kr0.8291674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82859531 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001943 DKK
-0.23%
7 ngày qua
-0.000999 DKK
-0.12%
30 ngày qua
+0.004947 DKK
+0.60%
1 năm qua
+0.038772 DKK
+4.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.76766709
Hôm nay
0.82859531
Cao nhất
0.83384679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86939028 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86939028 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80209812 – 0.95021671 DKK
Năm biến động +3.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82563314 DKK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.79205238 – 0.85618907 DKK
SBD giảm giá -4.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81863776 DKK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.78009485 – 0.85975409 DKK
SBD tăng giá +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7958739 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75824957 – 0.86676782 DKK
Năm biến động -8.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81987007 DKK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.76766709 – 0.83384679 DKK
SBD tăng giá +6.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.