Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Sudan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = SDG

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Bảng Sudan 90.33381611 SDG
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.90.27339105 Hiện tại ج.س.90.33381611 Cao nhất ج.س.90.65411124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.33381611 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.067054 SDG
-0.07%
7 ngày qua
+0.644789 SDG
+0.72%
30 ngày qua
+0.060208 SDG
+0.07%
1 năm qua
-2.509775 SDG
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
89.44075661
Hôm nay
90.33381611
Cao nhất
97.00101565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 91.0113168 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.39063343 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.45254616 – 82.33295909 SDG
Năm biến động +23.05%
2023
Tỷ giá trung bình 86.57380908 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
80.13517895 – 90.74423853 SDG
Năm biến động +8.27%
2024
Tỷ giá trung bình 86.76095248 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
81.98629586 – 90.24906491 SDG
DKK giảm giá -6.25%
2025
Tỷ giá trung bình 91.0113168 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82.52960801 – 95.61601752 SDG
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.97734467 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.44075661 – 97.00101565 SDG
DKK giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.