Tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = DKK

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Krone Đan Mạch 0.011076 DKK
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.01103094 Hiện tại kr0.011076 Cao nhất kr0.01107746
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.011076 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000018 DKK
+0.16%
7 ngày qua
-0.000081 DKK
-0.73%
30 ngày qua
-0.000004 DKK
-0.04%
1 năm qua
+0.000305 DKK
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01030917
Hôm nay
0.011076
Cao nhất
0.01118059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01432575 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01432575 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0121458 – 0.01627272 DKK
Năm biến động -18.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01155681 DKK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01101998 – 0.01247891 DKK
Năm biến động -7.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01153072 DKK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01108045 – 0.01219716 DKK
SDG tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01100916 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0104585 – 0.01211686 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01099461 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01030917 – 0.01118059 DKK
SDG tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.