Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Somali cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = SOS
Cập nhật
1
DKK
=
85.50915015
SOS
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = S85.50915015 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = kr0.01169465 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S85.49965515
Hiện tại
S85.50915015
Cao nhất
S85.91873059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.50915015 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.62083 SOS
-0.72%
7 ngày qua
-0.069468 SOS
-0.08%
30 ngày qua
-0.374831 SOS
-0.44%
1 năm qua
-2.954694 SOS
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
84.95974631 Hôm nay
85.50915015 Cao nhất
92.84168213
84.95974631 Hôm nay
85.50915015 Cao nhất
92.84168213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 86.54469292 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.95695336 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.32231378
–
241.07280793
SOS
Năm biến động
-8.22%
2023
Tỷ giá trung bình
82.65152633 SOS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
80.09515202
–
85.87959816
SOS
DKK tăng giá
+3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
82.87601775 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
79.29419185
–
85.73678931
SOS
DKK giảm giá
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
86.54469292 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.47732562
–
92.92876234
SOS
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.43001994 SOS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
84.95974631
–
92.84168213
SOS
DKK giảm giá
-4.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.