Tỷ giá Shilling Somali sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = DKK

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Krone Đan Mạch 0.01166594 DKK
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.01161038 Hiện tại kr0.01166594 Cao nhất kr0.01166611
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01166594 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000017 DKK
+0.14%
7 ngày qua
-0.000032 DKK
-0.27%
30 ngày qua
+0.000036 DKK
+0.31%
1 năm qua
+0.000346 DKK
+3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01077102
Hôm nay
0.01166594
Cao nhất
0.01177028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01228264 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01228264 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00414812 – 0.01363841 DKK
Năm biến động +8.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01210173 DKK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01164421 – 0.01248515 DKK
SOS giảm giá -3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01206948 DKK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0116636 – 0.01261126 DKK
SOS tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01157722 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01076093 – 0.01274253 DKK
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0115724 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01077102 – 0.01177028 DKK
SOS tăng giá +4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.