Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = SSP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Bảng Nam Sudan 19.41715734 SSP
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £19.4121918 Hiện tại £19.41715734 Cao nhất £19.48758104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.41715734 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.135116 SSP
-0.69%
7 ngày qua
-0.032181 SSP
-0.17%
30 ngày qua
-0.096686 SSP
-0.50%
1 năm qua
-0.755673 SSP
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.36916535
Hôm nay
19.41715734
Cao nhất
21.00640449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.72942974 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.44867233 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.79257445 – 20.05568972 SSP
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 18.90972757 SSP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
18.27741855 – 19.65144557 SSP
DKK tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 18.89598265 SSP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
18.07208857 – 19.54421146 SSP
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 19.72942974 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.88736562 – 20.70647123 SSP
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.69904324 SSP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
19.36916535 – 21.00640449 SSP
DKK giảm giá -5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.