Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = TND

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dinar Tunisia 0.44586803 TND
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.44580739 Hiện tại د.ت0.44586803 Cao nhất د.ت0.44800596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44586803 TND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002816 TND
-0.63%
7 ngày qua
-0.006672 TND
-1.47%
30 ngày qua
-0.002299 TND
-0.51%
1 năm qua
-0.011726 TND
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.4443509
Hôm nay
0.44586803
Cao nhất
0.46110062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.45305912 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43575672 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40743844 – 0.46145993 TND
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45043205 TND
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.4407166 – 0.46174672 TND
Năm ổn định +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45127998 TND
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.44009337 – 0.45831251 TND
Năm ổn định -2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45305912 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43978996 – 0.46358363 TND
DKK tăng giá +3.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44923189 TND
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.4443509 – 0.46091067 TND
DKK giảm giá -2.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.