Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = DKK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Krone Đan Mạch 2.23738669 DKK
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr2.23064597 Hiện tại kr2.23738669 Cao nhất kr2.23738669
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23738669 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006521 DKK
+0.29%
7 ngày qua
+0.002666 DKK
+0.12%
30 ngày qua
+0.003312 DKK
+0.15%
1 năm qua
+0.025248 DKK
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.16872406
Hôm nay
2.23738669
Cao nhất
2.25047368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.2955529 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.2955529 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16703541 – 2.4543585 DKK
Năm biến động -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 2.22026218 DKK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.16568946 – 2.26903182 DKK
Năm ổn định -1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 2.21603524 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.18191732 – 2.27224509 DKK
Năm ổn định +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20749574 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15710807 – 2.27381269 DKK
TND giảm giá -3.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.22564811 DKK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.16961779 – 2.25047368 DKK
Năm ổn định +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.