Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = TZS

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Shilling Tanzania 393.90325706 TZS
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh393.90325706 Hiện tại TSh393.90325706 Cao nhất TSh393.90325706
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
393.90325706 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.100733 TZS
+0.03%
7 ngày qua
-0.458436 TZS
-0.12%
30 ngày qua
-2.134836 TZS
-0.54%
1 năm qua
+13.707507 TZS
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
373.87278129
Hôm nay
393.90325706
Cao nhất
414.27216762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+5.16%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 398.0910769 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 329.40619161 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
300.48005685 – 355.96603584 TZS
Năm biến động -4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 351.63067694 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
330.30241082 – 374.41871587 TZS
Năm biến động +11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 379.43261083 TZS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
327.6531674 – 410.01477143 TZS
Năm biến động -9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 387.68207055 TZS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
335.11314026 – 416.71758675 TZS
Năm biến động +15.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 398.0910769 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.80644627 – 414.27216762 TZS
Năm ổn định +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.