Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = XDR
Cập nhật
1
DKK
=
0.11006989
XDR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = SDR0.11006989 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = kr9.08513663 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.10996618
Hiện tại
SDR0.11006989
Cao nhất
SDR0.11046026
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11006989 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000291 XDR
-0.26%
7 ngày qua
+0.000805 XDR
+0.74%
30 ngày qua
-0.000418 XDR
-0.38%
1 năm qua
-0.003331 XDR
-2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.10792518 Hôm nay
0.11006989 Cao nhất
0.11444054
0.10792518 Hôm nay
0.11006989 Cao nhất
0.11444054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+3.91%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10994762 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10326664 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09175944
–
0.10980445
XDR
Năm biến động
-0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10876343 XDR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.106068
–
0.11223214
XDR
Năm ổn định
+2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10923701 XDR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.1058334
–
0.1122131
XDR
DKK giảm giá
-3.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10909198 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.10533859
–
0.11911216
XDR
Năm biến động
+2.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10994762 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10792518
–
0.11444054
XDR
Năm ổn định
+0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.