Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = DKK

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Krone Đan Mạch 9.08320326 DKK
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr9.05302927 Hiện tại kr9.08320326 Cao nhất kr9.09370514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.08320326 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.017579 DKK
+0.19%
7 ngày qua
-0.06322 DKK
-0.69%
30 ngày qua
+0.012327 DKK
+0.14%
1 năm qua
+0.264956 DKK
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.73816252
Hôm nay
9.08320326
Cao nhất
9.26567827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-3.76%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.70044094 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.70044094 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.10709876 – 10.89806091 DKK
Năm biến động +0.83%
2023
Tỷ giá trung bình 9.19533987 DKK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
8.91010385 – 9.42791445 DKK
Năm ổn định -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 9.15538042 DKK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.9116152 – 9.4488127 DKK
XDR tăng giá +4.01%
2025
Tỷ giá trung bình 9.16904315 DKK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.39544819 – 9.49319694 DKK
Năm biến động -2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.09579569 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.73816252 – 9.26567827 DKK
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.