Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ZAR
Cập nhật
1
DKK
=
2.49331179
ZAR
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = R2.49331179 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = kr0.40107298 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R2.48477816
Hiện tại
R2.49331179
Cao nhất
R2.49770903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49331179 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000996 ZAR
+0.04%
7 ngày qua
+0.006252 ZAR
+0.25%
30 ngày qua
-0.014005 ZAR
-0.56%
1 năm qua
-0.201128 ZAR
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
2.45755721 Hôm nay
2.49331179 Cao nhất
2.69443999
2.45755721 Hôm nay
2.49331179 Cao nhất
2.69443999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
+3.14%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.7055697 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.31297555 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11564378
–
2.51024878
ZAR
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
2.67851047 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.40864952
–
2.85170489
ZAR
Năm biến động
+10.93%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65868506 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.49197176
–
2.80456401
ZAR
Năm biến động
-3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.7055697 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54836758
–
2.92897784
ZAR
Năm biến động
-0.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.49984808 ZAR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.45755721
–
2.64372697
ZAR
DKK giảm giá
-4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.