Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = COP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Colombia 52.52259933 COP
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $52.19803202 Hiện tại $52.52259933 Cao nhất $52.52259933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.52259933 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.324567 COP
+0.62%
7 ngày qua
+0.780936 COP
+1.51%
30 ngày qua
-2.806398 COP
-5.07%
1 năm qua
-7.936364 COP
-13.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
51.04347026
Hôm nay
52.52259933
Cao nhất
64.41911747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+7.58%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-8.66%
Tháng 6
-6.95%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
-7.26%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 77.57685189 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.57685189 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.41932568 – 94.01873386 COP
Năm biến động +21.54%
2023
Tỷ giá trung bình 77.27483754 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
66.44952056 – 88.82140666 COP
Năm biến động -22.20%
2024
Tỷ giá trung bình 68.4858866 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
63.4364629 – 74.52972864 COP
Năm biến động +8.23%
2025
Tỷ giá trung bình 65.74545238 COP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
57.63146784 – 73.32492651 COP
Năm biến động -17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.28965786 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.04347026 – 64.41911747 COP
Năm biến động -12.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.