Tỷ giá Peso Dominica sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CRC

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Colón Costa Rica 7.51779993 CRC
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡7.48311702 Hiện tại ₡7.51779993 Cao nhất ₡7.51779993
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.51779993 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.015587 CRC
+0.21%
7 ngày qua
+0.071977 CRC
+0.97%
30 ngày qua
-0.156616 CRC
-2.04%
1 năm qua
-0.290477 CRC
-3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.3821624
Hôm nay
7.51779993
Cao nhất
8.02003794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+2.16%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.74581584 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.74581584 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.36230178 – 12.68207052 CRC
Năm biến động -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 9.67470756 CRC
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
8.95859753 – 10.5187593 CRC
Năm biến động -14.83%
2024
Tỷ giá trung bình 8.67548959 CRC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.26932716 – 9.0434585 CRC
DOP giảm giá -6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 8.17159164 CRC
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
7.61031633 – 8.63396162 CRC
Năm biến động -5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.56350741 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.3821624 – 8.02003794 CRC
DOP giảm giá -4.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.