Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CUP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Cuba 0.4239354 CUP
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.42361711 Hiện tại ₱0.4239354 Cao nhất ₱0.42535306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4239354 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001418 CUP
-0.33%
7 ngày qua
+0.00321 CUP
+0.76%
30 ngày qua
-0.008283 CUP
-1.92%
1 năm qua
+0.023715 CUP
+5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.39999548
Hôm nay
0.4239354
Cao nhất
0.44517438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46876822 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46876822 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44511668 – 0.48811918 CUP
Năm ổn định +2.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46002284 CUP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.4431493 – 0.47648109 CUP
DOP giảm giá -3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43329055 CUP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.42138552 – 0.44436587 CUP
DOP giảm giá -4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41762888 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39999548 – 0.43883178 CUP
DOP giảm giá -3.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42555512 CUP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.40367634 – 0.44517438 CUP
DOP tăng giá +3.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.