Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ERN
Cập nhật
1
DOP
=
0.24676725
ERN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Nfk0.24676725 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = RD$4.0524016 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.24676725
Hiện tại
Nfk0.24676725
Cao nhất
Nfk0.24777848
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24676725 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000673 ERN
-0.27%
7 ngày qua
+0.002042 ERN
+0.83%
30 ngày qua
-0.003025 ERN
-1.21%
1 năm qua
+0.012675 ERN
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.23300708 Hôm nay
0.24676725 Cao nhất
0.25932488
0.23300708 Hôm nay
0.24676725 Cao nhất
0.25932488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+5.07%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27306893 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27306893 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25929144
–
0.28434127
ERN
Năm ổn định
+2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26797447 ERN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.25814522
–
0.2775618
ERN
DOP giảm giá
-3.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25240226 ERN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.2454673
–
0.2588539
ERN
DOP giảm giá
-4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24327896 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23300708
–
0.25563016
ERN
DOP giảm giá
-3.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2479086 ERN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.23515126
–
0.25932488
ERN
DOP tăng giá
+3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.