Tỷ giá Peso Dominica sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Lari Georgia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GEL

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Lari Georgia 0.04336577 GEL
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.04314722 Hiện tại ₾0.04336577 Cao nhất ₾0.04338474
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04336577 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000055 GEL
+0.13%
7 ngày qua
+0.001008 GEL
+2.38%
30 ngày qua
+0.000278 GEL
+0.65%
1 năm qua
+0.00115 GEL
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04181424
Hôm nay
0.04336577
Cao nhất
0.04597282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+4.09%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-3.20%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05303949 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05303949 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04770516 – 0.06273067 GEL
Năm biến động -11.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04685803 GEL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.04551235 – 0.04822224 GEL
DOP giảm giá -3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04573279 GEL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.04459486 – 0.04845159 GEL
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04442157 GEL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0418677 – 0.04678032 GEL
DOP giảm giá -7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0431293 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04181424 – 0.04597282 GEL
Năm ổn định +1.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.