Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Dominica cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = DOP

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Peso Dominica 23.07797044 DOP
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$23.04958004 Hiện tại RD$23.07797044 Cao nhất RD$23.07797044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.07797044 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.098496 DOP
-0.42%
7 ngày qua
-0.293899 DOP
-1.26%
30 ngày qua
-0.149665 DOP
-0.64%
1 năm qua
-0.577188 DOP
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.75198522
Hôm nay
23.07797044
Cao nhất
23.91529581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
+3.31%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.19651586 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.90256837 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.94116662 – 20.96209132 DOP
Năm biến động +12.38%
2023
Tỷ giá trung bình 21.34480804 DOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
20.73731934 – 21.97205685 DOP
GEL tăng giá +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 21.87283588 DOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
20.63915958 – 22.42411034 DOP
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 22.53646834 DOP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
21.37651075 – 23.88475836 DOP
GEL tăng giá +7.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.19651586 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.75198522 – 23.91529581 DOP
Năm ổn định -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.