Tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = HRK
Cập nhật
1
DOP
=
0.11174312
HRK
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = kn0.11174312 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = RD$8.94909663 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.11071858
Hiện tại
kn0.11174312
Cao nhất
kn0.11189011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11174312 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00011 HRK
-0.10%
7 ngày qua
+0.001501 HRK
+1.36%
30 ngày qua
-0.000101 HRK
-0.09%
1 năm qua
+0.010283 HRK
+10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.0995213 Hôm nay
0.11174312 Cao nhất
0.11385448
0.0995213 Hôm nay
0.11174312 Cao nhất
0.11385448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13056612 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13056612 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1138548
–
0.14732445
HRK
Năm biến động
+8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12446452 HRK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.11745839
–
0.13071939
HRK
DOP giảm giá
-6.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1172044 HRK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11169152
–
0.12096681
HRK
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10830837 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1001377
–
0.12019124
HRK
Năm biến động
-14.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11017277 HRK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0995213
–
0.11385448
HRK
Năm biến động
+9.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.