Tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = HRK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Kuna Croatia 0.11174312 HRK
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.11071858 Hiện tại kn0.11174312 Cao nhất kn0.11189011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11174312 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00011 HRK
-0.10%
7 ngày qua
+0.001501 HRK
+1.36%
30 ngày qua
-0.000101 HRK
-0.09%
1 năm qua
+0.010283 HRK
+10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0995213
Hôm nay
0.11174312
Cao nhất
0.11385448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.03%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13056612 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13056612 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1138548 – 0.14732445 HRK
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12446452 HRK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.11745839 – 0.13071939 HRK
DOP giảm giá -6.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1172044 HRK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11169152 – 0.12096681 HRK
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10830837 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1001377 – 0.12019124 HRK
Năm biến động -14.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11017277 HRK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0995213 – 0.11385448 HRK
Năm biến động +9.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.