Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Dominica cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = DOP
Cập nhật
1
HRK
=
8.94909663
DOP
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = RD$8.94909663 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = kn0.11174312 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$8.93734013
Hiện tại
RD$8.94909663
Cao nhất
RD$9.03190767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.94909663 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008815 DOP
+0.10%
7 ngày qua
-0.121843 DOP
-1.34%
30 ngày qua
+0.008094 DOP
+0.09%
1 năm qua
-0.906977 DOP
-9.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
8.78314108 Hôm nay
8.94909663 Cao nhất
10.04810069
8.78314108 Hôm nay
8.94909663 Cao nhất
10.04810069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-1.93%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
+2.67%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.25776909 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.69296176 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.78773967
–
8.78311698
DOP
Năm biến động
-7.98%
2023
Tỷ giá trung bình
8.03806781 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.64997424
–
8.51365316
DOP
HRK tăng giá
+6.68%
2024
Tỷ giá trung bình
8.53495954 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.26673031
–
8.95323131
DOP
Năm ổn định
-1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
9.25776909 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.3200739
–
9.98624872
DOP
Năm biến động
+17.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.08061898 DOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.78314108
–
10.04810069
DOP
Năm biến động
-9.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.