Tỷ giá Peso Dominica sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = IDR
Cập nhật
1
DOP
=
298.08230453
IDR
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Rp298.08230453 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = RD$0.00335478 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rp297.88867016
Hiện tại
Rp298.08230453
Cao nhất
Rp298.23604208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
298.08230453 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
-3.670291 IDR
-1.22%
7 ngày qua
-1.052403 IDR
-0.35%
30 ngày qua
+0.958905 IDR
+0.32%
1 năm qua
+38.279678 IDR
+14.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
259.43190661 Hôm nay
298.08230453 Cao nhất
311.80161255
259.43190661 Hôm nay
298.08230453 Cao nhất
311.80161255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+5.22%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+2.85%
Tháng 7
-3.56%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 295.67931727 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
270.47535167 IDR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
247.44252377
–
294.16783158
IDR
Năm biến động
+11.29%
2023
Tỷ giá trung bình
272.25448107 IDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
263.10637557
–
284.48233957
IDR
DOP giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
266.96397239 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
250.30781961
–
279.77069043
IDR
DOP tăng giá
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
267.1430133 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
251.97196941
–
284.89443707
IDR
Năm biến động
-0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
295.67931727 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
264.07592295
–
311.80161255
IDR
Năm biến động
+12.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.