Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Dominica cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = DOP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Dominica 0.00335478 DOP
+1.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất RD$0.00335271 Hiện tại RD$0.00335478 Cao nhất RD$0.00335696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00335478 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00004 DOP
+1.22%
7 ngày qua
+0.00001 DOP
+0.30%
30 ngày qua
-0.000013 DOP
-0.39%
1 năm qua
-0.000494 DOP
-12.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00320717
Hôm nay
0.00335478
Cao nhất
0.00385458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-4.96%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-2.77%
Tháng 7
+3.69%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0037482 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00370533 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00339942 – 0.00404134 DOP
Năm biến động -10.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00367378 DOP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00351516 – 0.00380074 DOP
IDR tăng giá +4.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0037482 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00357436 – 0.00399508 DOP
IDR giảm giá -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00374564 DOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00351007 – 0.0039687 DOP
Năm biến động +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00338464 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00320717 – 0.00378679 DOP
Năm biến động -11.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.