Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = IQD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Iraq 25.15026718 IQD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ع.د25.00866703 Hiện tại ع.د25.15026718 Cao nhất ع.د25.24556121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.15026718 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007029 IQD
-0.03%
7 ngày qua
+0.473415 IQD
+1.92%
30 ngày qua
+3.349379 IQD
+15.36%
1 năm qua
+4.749195 IQD
+23.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.33893692
Hôm nay
25.15026718
Cao nhất
25.24556121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
+13.38%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.57339026 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.57339026 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.23768366 – 27.56556838 IQD
Năm ổn định +2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 24.27948738 IQD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
22.56500493 – 27.02659106 IQD
Năm biến động -13.06%
2024
Tỷ giá trung bình 22.03841381 IQD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
21.43999196 – 22.59045215 IQD
DOP giảm giá -5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 21.24228719 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.33893692 – 22.26920321 IQD
DOP giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.32065077 IQD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
20.54317808 – 25.24556121 IQD
Năm biến động +21.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.