Tỷ giá Peso Dominica sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Kip Lào cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = LAK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Kip Lào 370.27267101 LAK
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭370.20942157 Hiện tại ₭370.27267101 Cao nhất ₭370.27267101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
370.27267101 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
-4.509014 LAK
-1.20%
7 ngày qua
-0.99216 LAK
-0.27%
30 ngày qua
-1.712782 LAK
-0.46%
1 năm qua
+32.338733 LAK
+9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
336.91237134
Hôm nay
370.27267101
Cao nhất
390.34239494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+3.69%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 369.89926396 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 260.56470387 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
194.94553377 – 338.48715651 LAK
Năm biến động +58.15%
2023
Tỷ giá trung bình 333.72065535 LAK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
296.61356984 – 365.61586091 LAK
Năm biến động +15.08%
2024
Tỷ giá trung bình 363.14085199 LAK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
350.52223344 – 376.51863861 LAK
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 351.2819804 LAK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
336.47136624 – 368.44827141 LAK
DOP giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 369.89926396 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
338.96168416 – 390.34239494 LAK
Năm biến động +7.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.