Tỷ giá Kip Lào sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Peso Dominica cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = DOP
Cập nhật
1
LAK
=
0.00270071
DOP
+1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = RD$0.00270071 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₭370.27267101 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.00266822
Hiện tại
RD$0.00270071
Cao nhất
RD$0.00270117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00270071 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000032 DOP
+1.22%
7 ngày qua
+0.000007 DOP
+0.27%
30 ngày qua
+0.000012 DOP
+0.46%
1 năm qua
-0.000258 DOP
-8.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00256185 Hôm nay
0.00270071 Cao nhất
0.00296813
0.00256185 Hôm nay
0.00270071 Cao nhất
0.00296813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-3.56%
Tháng 2
-3.35%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-3.17%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00395897 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00395897 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00295432
–
0.00512964
DOP
Năm biến động
-36.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00301139 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00273511
–
0.00337139
DOP
Năm biến động
-13.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00275473 DOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00265591
–
0.00285289
DOP
Năm ổn định
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00284858 DOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00271409
–
0.00297202
DOP
LAK tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00270478 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00256185
–
0.00295019
DOP
Năm biến động
-7.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.