Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = LKR
Cập nhật
1
DOP
=
5.54113495
LKR
+0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₨5.54113495 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = RD$0.18046844 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨5.48908678
Hiện tại
₨5.54113495
Cao nhất
₨5.55187031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.54113495 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.044852 LKR
+0.82%
7 ngày qua
+0.12053 LKR
+2.22%
30 ngày qua
+0.00247 LKR
+0.04%
1 năm qua
+0.795712 LKR
+16.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
4.7314094 Hôm nay
5.54113495 Cao nhất
5.86393358
4.7314094 Hôm nay
5.54113495 Cao nhất
5.86393358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+4.06%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-3.80%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.91994368 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.91994368 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.49647108
–
6.90488325
LKR
Năm biến động
+83.35%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86517446 LKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.30920834
–
6.619274
LKR
Năm biến động
-14.52%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07984579 LKR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.77474578
–
5.58468483
LKR
Năm biến động
-14.09%
2025
Tỷ giá trung bình
4.87697174 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.60539596
–
5.10707528
LKR
DOP tăng giá
+2.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.44536745 LKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.85229296
–
5.86393358
LKR
Năm biến động
+12.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.