Tỷ giá Peso Dominica sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MAD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dirham Ma-rốc 0.16256054 MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.16181058 Hiện tại د.م.0.16256054 Cao nhất د.م.0.16256054
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16256054 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000338 MAD
+0.21%
7 ngày qua
+0.001905 MAD
+1.19%
30 ngày qua
-0.004007 MAD
-2.41%
1 năm qua
+0.01769 MAD
+12.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.14348637
Hôm nay
0.16256054
Cao nhất
0.16656788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+5.06%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18512562 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18512562 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15955056 – 0.20792354 MAD
Năm biến động +14.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18084269 MAD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.17043034 – 0.19015462 MAD
DOP giảm giá -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16723036 MAD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.15993623 – 0.17373585 MAD
DOP giảm giá -3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15154985 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14159596 – 0.16565044 MAD
Năm biến động -12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16009045 MAD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.14370651 – 0.16656788 MAD
Năm biến động +12.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.