Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = DOP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Dominica 6.15155441 DOP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$6.15155441 Hiện tại RD$6.15155441 Cao nhất RD$6.18006576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.15155441 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.012942 DOP
-0.21%
7 ngày qua
-0.072931 DOP
-1.17%
30 ngày qua
+0.147996 DOP
+2.47%
1 năm qua
-0.75652 DOP
-10.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.00355852
Hôm nay
6.15155441
Cao nhất
6.96930323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.61031883 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.42941899 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.80946026 – 6.26760563 DOP
Năm biến động -12.84%
2023
Tỷ giá trung bình 5.53334028 DOP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.25887838 – 5.86749992 DOP
MAD tăng giá +8.87%
2024
Tỷ giá trung bình 5.98226676 DOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.75586454 – 6.25249198 DOP
MAD tăng giá +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 6.61031883 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.03680853 – 7.06234839 DOP
Năm biến động +14.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.2514397 DOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
6.00355852 – 6.95862678 DOP
Năm biến động -11.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.