Tỷ giá Peso Dominica sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Metical Mozambique cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MZN
Cập nhật
1
DOP
=
1.04951671
MZN
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = MT1.04951671 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = RD$0.95281951 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT1.04951671
Hiện tại
MT1.04951671
Cao nhất
MT1.05185174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04951671 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013557 MZN
-1.28%
7 ngày qua
-0.004744 MZN
-0.45%
30 ngày qua
-0.011407 MZN
-1.08%
1 năm qua
+0.053779 MZN
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.99338686 Hôm nay
1.04951671 Cao nhất
1.10489678
0.99338686 Hôm nay
1.04951671 Cao nhất
1.10489678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+5.31%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.16261548 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16261548 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10371649
–
1.21034602
MZN
Năm ổn định
+2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14103524 MZN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.09969849
–
1.1824131
MZN
DOP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0749945 MZN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.04454518
–
1.10271765
MZN
DOP giảm giá
-4.93%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03653597 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99338686
–
1.09068875
MZN
DOP giảm giá
-3.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.05626204 MZN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.00174427
–
1.10489678
MZN
DOP tăng giá
+3.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.