Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Dominica cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = DOP
Cập nhật
1
MZN
=
0.95281951
DOP
+1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = RD$0.95281951 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = MT1.04951671 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.95070433
Hiện tại
RD$0.95281951
Cao nhất
RD$0.95281951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95281951 DOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.012151 DOP
+1.29%
7 ngày qua
+0.004287 DOP
+0.45%
30 ngày qua
+0.010245 DOP
+1.09%
1 năm qua
-0.051461 DOP
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.90506192 Hôm nay
0.95281951 Cao nhất
1.00665717
0.90506192 Hôm nay
0.95281951 Cao nhất
1.00665717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-5.04%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.96545162 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86055669 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82621001
–
0.90602977
DOP
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87666541 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.84572812
–
0.90934016
DOP
MZN tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93038889 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.90685046
–
0.95735447
DOP
MZN tăng giá
+5.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96545162 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91685185
–
1.00665717
DOP
MZN tăng giá
+3.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.94700083 DOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.90506192
–
0.99825876
DOP
MZN giảm giá
-3.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.