Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = NAD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Đô la Namibia 0.27289062 NAD
-1.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.27154002 Hiện tại $0.27289062 Cao nhất $0.27410364
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27289062 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003711 NAD
-1.34%
7 ngày qua
+0.001542 NAD
+0.57%
30 ngày qua
-0.001805 NAD
-0.66%
1 năm qua
+0.00273 NAD
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.25084401
Hôm nay
0.27289062
Cao nhất
0.28986172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.89%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
+8.56%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+3.20%
Tháng 7
-4.03%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33055529 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29715842 NAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.26085323 – 0.34278071 NAD
Năm biến động +8.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33055529 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29638767 – 0.36141811 NAD
Năm biến động +5.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30843661 NAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.28440215 – 0.32868278 NAD
Năm biến động -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29022205 NAD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.26256412 – 0.31930665 NAD
Năm biến động -14.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27300725 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25084401 – 0.28986172 NAD
Năm biến động +3.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.