Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = NPR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Nepal 2.51696014 NPR
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨2.497475 Hiện tại ₨2.51696014 Cao nhất ₨2.51696014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51696014 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011876 NPR
+0.47%
7 ngày qua
+0.029878 NPR
+1.20%
30 ngày qua
-0.079223 NPR
-3.05%
1 năm qua
+0.30954 NPR
+14.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.20240105
Hôm nay
2.51696014
Cao nhất
2.65718225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
+5.34%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-2.65%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.51598185 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28991405 NPR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.04928304 – 2.49273801 NPR
Năm biến động +13.26%
2023
Tỷ giá trung bình 2.35931202 NPR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.28768551 – 2.42909201 NPR
Năm ổn định -2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 2.25199481 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21544594 – 2.31776287 NPR
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25908595 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13597564 – 2.3390935 NPR
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51598185 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26277267 – 2.65718225 NPR
Năm biến động +10.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.