Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Dominica cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = DOP
Cập nhật
1
NPR
=
0.39730466
DOP
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = RD$0.39730466 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₨2.51696014 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.39730466
Hiện tại
RD$0.39730466
Cao nhất
RD$0.40040441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39730466 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001883 DOP
-0.47%
7 ngày qua
-0.004773 DOP
-1.19%
30 ngày qua
+0.012124 DOP
+3.15%
1 năm qua
-0.055713 DOP
-12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.37633851 Hôm nay
0.39730466 Cao nhất
0.45404991
0.37633851 Hôm nay
0.39730466 Cao nhất
0.45404991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
-5.07%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+3.10%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.44407707 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43789045 DOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.4011653
–
0.48797554
DOP
Năm biến động
-11.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42393958 DOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.41167646
–
0.43712302
DOP
Năm ổn định
+2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44407707 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43145052
–
0.45137639
DOP
Năm ổn định
+2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44280865 DOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.42751604
–
0.46817013
DOP
Năm ổn định
-1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3977659 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37633851
–
0.44193569
DOP
Năm biến động
-9.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.