Tỷ giá Peso Dominica sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = PLN
Cập nhật
1
DOP
=
0.06522097
PLN
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = zł0.06522097 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = RD$15.33249153 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.06502845
Hiện tại
zł0.06522097
Cao nhất
zł0.06558077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06522097 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000324 PLN
+0.50%
7 ngày qua
+0.000866 PLN
+1.34%
30 ngày qua
-0.000028 PLN
-0.04%
1 năm qua
+0.007494 PLN
+12.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.05544874 Hôm nay
0.06522097 Cao nhất
0.06584232
0.05544874 Hôm nay
0.06522097 Cao nhất
0.06584232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.62%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0812571 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0812571 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06860995
–
0.09362755
PLN
Năm biến động
+10.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07500357 PLN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.06735187
–
0.08157264
PLN
Năm biến động
-13.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06699763 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06312337
–
0.07921931
PLN
Năm biến động
-14.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06094508 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05617227
–
0.06816256
PLN
Năm biến động
-15.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06368936 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.05544874
–
0.06584232
PLN
Năm biến động
+14.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.