Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Dominica cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = DOP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Dominica 15.28539544 DOP
-0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$15.24837279 Hiện tại RD$15.28539544 Cao nhất RD$15.40998233
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.28539544 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.122503 DOP
-0.80%
7 ngày qua
-0.252421 DOP
-1.62%
30 ngày qua
-0.007326 DOP
-0.05%
1 năm qua
-2.037423 DOP
-11.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.18779997
Hôm nay
15.28539544
Cao nhất
18.03467559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.45082388 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.38914104 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.68061712 – 14.57514527 DOP
Năm biến động -9.71%
2023
Tỷ giá trung bình 13.35797922 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
12.25901278 – 14.8473988 DOP
Năm biến động +15.08%
2024
Tỷ giá trung bình 14.93387241 DOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
12.62318426 – 15.84199217 DOP
Năm biến động +17.11%
2025
Tỷ giá trung bình 16.45082388 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.67081048 – 17.80237746 DOP
Năm biến động +18.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.7187875 DOP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
15.18779997 – 18.03467559 DOP
Năm biến động -13.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.