Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = RSD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Serbia 1.73788808 RSD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.1.72347976 Hiện tại Дин.1.73788808 Cao nhất Дин.1.73888047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73788808 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004653 RSD
+0.27%
7 ngày qua
+0.017911 RSD
+1.04%
30 ngày qua
-0.01665 RSD
-0.95%
1 năm qua
+0.156661 RSD
+9.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.55036897
Hôm nay
1.73788808
Cao nhất
1.77367904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.00%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+5.44%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.0351919 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0351919 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78058714 – 2.29339895 RSD
Năm biến động +7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.93656754 RSD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.8247749 – 2.01934266 RSD
DOP giảm giá -6.25%
2024
Tỷ giá trung bình 1.82106889 RSD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.73491914 – 1.88554847 RSD
Năm ổn định +1.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.6844634 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56004923 – 1.8682998 RSD
Năm biến động -14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71609475 RSD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.55036897 – 1.77367904 RSD
Năm biến động +9.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.