Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Dominica cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = DOP
Cập nhật
1
RSD
=
0.57541105
DOP
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = RD$0.57541105 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Дин.1.73788808 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.57508266
Hiện tại
RD$0.57541105
Cao nhất
RD$0.58022149
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57541105 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001545 DOP
-0.27%
7 ngày qua
-0.005992 DOP
-1.03%
30 ngày qua
+0.00546 DOP
+0.96%
1 năm qua
-0.057009 DOP
-9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.56379986 Hôm nay
0.57541105 Cao nhất
0.64500775
0.56379986 Hôm nay
0.57541105 Cao nhất
0.64500775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.04%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-5.16%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+2.75%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.59523584 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49352066 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43603404
–
0.5616125
DOP
Năm biến động
-7.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5166106 DOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.49521065
–
0.5480128
DOP
RSD tăng giá
+6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54931733 DOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.53034967
–
0.57639574
DOP
Năm ổn định
-1.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59523584 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.535246
–
0.64100541
DOP
Năm biến động
+16.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58298353 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.56379986
–
0.64500775
DOP
Năm biến động
-8.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.