Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SHP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Bảng St. Helena 0.01235235 SHP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01224797 Hiện tại £0.01235235 Cao nhất £0.01237992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01235235 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000015 SHP
-0.12%
7 ngày qua
+0.000105 SHP
+0.86%
30 ngày qua
-0.000243 SHP
-1.93%
1 năm qua
+0.000511 SHP
+4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01148505
Hôm nay
0.01235235
Cao nhất
0.01295808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.61%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+6.64%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-2.35%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01479002 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01479002 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01263879 – 0.0175074 SHP
Năm biến động +14.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01436836 SHP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01350838 – 0.01529181 SHP
Năm biến động -8.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01317023 SHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01236736 – 0.01377947 SHP
DOP giảm giá -3.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0123071 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01157447 – 0.01341096 SHP
Năm biến động -9.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01239278 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01148505 – 0.01295808 SHP
Năm biến động +4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.