Tỷ giá Bảng St. Helena sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Peso Dominica cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = DOP

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Peso Dominica 80.95551822 DOP
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$80.7759497 Hiện tại RD$80.95551822 Cao nhất RD$81.64618102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.95551822 DOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.145441 DOP
+0.18%
7 ngày qua
-0.69297 DOP
-0.85%
30 ngày qua
+1.550728 DOP
+1.95%
1 năm qua
-3.492328 DOP
-4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
77.17191034
Hôm nay
80.95551822
Cao nhất
87.06970497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.68%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-6.23%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 81.35710518 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.05547257 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.11870847 – 79.12149834 DOP
Năm biến động -12.35%
2023
Tỷ giá trung bình 69.65051847 DOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
65.39446297 – 74.02813248 DOP
Năm biến động +8.70%
2024
Tỷ giá trung bình 75.97580436 DOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
72.57171494 – 80.85796811 DOP
SHP tăng giá +3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 81.35710518 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.56585087 – 86.39704982 DOP
Năm biến động +10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.72266952 DOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
77.17191034 – 87.06970497 DOP
Năm biến động -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.