Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = SLE
Cập nhật
1
DOP
=
0.40552085
SLE
+7.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Le0.40552085 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = RD$2.46596446 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.37827515
Hiện tại
Le0.40552085
Cao nhất
Le0.40718264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40552085 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.027762 SLE
+7.35%
7 ngày qua
+0.002689 SLE
+0.67%
30 ngày qua
-0.003721 SLE
-0.91%
1 năm qua
+0.055037 SLE
+15.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.35048397 Hôm nay
0.40552085 Cao nhất
0.42642081
0.35048397 Hôm nay
0.40552085 Cao nhất
0.42642081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.87%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
+5.93%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-8.77%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-8.83%
Tháng 10
+7.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40166803 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.37112818 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35048397
–
0.38506764
SLE
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40166803 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36517196
–
0.42642081
SLE
Năm biến động
+6.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.