Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Dominica cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = DOP
Cập nhật
1
SLE
=
2.46596446
DOP
-6.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = RD$2.46596446 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Le0.40552085 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$2.45590037
Hiện tại
RD$2.46596446
Cao nhất
RD$2.64719135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46596446 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.181227 DOP
-6.85%
7 ngày qua
-0.020581 DOP
-0.83%
30 ngày qua
+0.022424 DOP
+0.92%
1 năm qua
-0.299568 DOP
-10.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.3451013 Hôm nay
2.46596446 Cao nhất
2.85319756
2.3451013 Hôm nay
2.46596446 Cao nhất
2.85319756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.73%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-5.60%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+9.61%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+9.69%
Tháng 10
-6.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang DOP.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.69546366 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.69546366 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.59694633
–
2.85319756
DOP
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.49278075 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3451013
–
2.73843592
DOP
Năm biến động
-6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.